Bài viết Professional Là Gì – Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng Asianaairlines.com.vn tìm hiểu Professional Là Gì – Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài : “Professional Là Gì – Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh”

2 Thông dụng2.1 Tính từ2.2 Danh từ3 Chuyên ngành3.1 Kinh tế4 Các từ liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /prə”feʃənl/

Thông dụng

Tính từ

(thuộc) nghề, (thuộc) nghề nghiệp; có tay nghềprofessional skilltay nghềa professional manmột người đàn ông có nghề nghiệp Chuyên nghiệp; nhà nghềprofessional politiciannhà chính trị chuyên nghiệpprofessional boxervõ sĩ quyền anh nhà nghề Chuyêna professional complainermột kẻ chuyên kêu caa professional trouble-makermột kẻ chuyên gây ra rối

Danh từ

Người chuyên nghiệp (thể dục,thể thao) một tay nhà nghề, chuyên nghiệp (như) pro

Chuyên ngành

Kinh tế

chuyên giaCertified Tour Professionalchuyên gia du lịch có chứng thựcprofessional economistchuyên gia kinh tế họcprofessional forecastingdự báo của các chuyên gia chuyên môncontinuing professional educationchương trình giáo dục chuyên môn liên tụcprofessional bodycơ quan chuyên mônprofessional directorgiám đốc chuyên mônprofessional feesphí thu về dịch vụ chuyên mônprofessional feesthu phí về dịch vụ chuyên mônprofessional forecastingdự báo chuyên mônprofessional qualificationnăng lực chuyên mônprofessional standardstiêu chuẩn chuyên mônprofessional valuationsự đánh giá của các nhà chuyên môn chuyên môn thành thạo chuyên nghiệpprofessional accountantnhà kế toán chuyên nghiệpprofessional accountantnhân viên kế toán chuyên nghiệpprofessional designthiết kế chuyên nghiệpprofessional economistnhà kinh tế chuyên nghiệpprofessional educationgiáo dục chuyên nghiệpprofessional exporternhà xuất khẩu chuyên nghiệpprofessional importernhà nhập khẩu chuyên nghiệpprofessional partnershipxí nghiệp hợp doanh có tính chuyên nghiệpprofessional tradernhà buôn chuyên nghiệprecognized professional bodytổ chức chuyên nghiệp (được công nhận) chính quyrecognized professional bodytổ chức chuyên nghiệp (được công nhận) chính thức nghề nghiệpauditors professional ethic standardscác chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của kế toán viênauditors professional ethic standardscác chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp của kiểm toán viêncode of professional ethicsquy tắc đạo đức nghề nghiệpprofessional advertisingquảng cáo nghề nghiệpprofessional associationhiệp hội nghề nghiệpprofessional classescác lớp nghề nghiệpprofessional classes (the…)tầng lớp nghề nghiệpprofessional ethicsđạo đức nghề nghiệpprofessional etiquettequy lệ nghề nghiệpprofessional etiquettequy ước nghề nghiệpprofessional indemnity policyđơn bảo hiểm bồi thường nghề nghiệpprofessional liability insurancebảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệpprofessional partnershiphội nghề nghiệpprofessional secrecybí mật nghề nghiệpprofessional servicescác dịch vụ nghề nghiệprecognized professional bodiescác tổ chức nghề nghiệp được thừa nhận người sống bằng nghề tự do (như ca sĩ, vũ sư…) nhà chuyên nghiệp nhà nghềprofessional valuationđánh giá của nhà nghề nhân viên chuyên môn thành thạo thuộc về nghề nghiệp về mặt chuyên môn

Nhiều Bạn Cũng Xem  Nigga Là Gì - Có Nên Dùng Từ Nhạy Cảm Này Không

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveable , ace , acknowledged , adept , competent , crackerjack * , efficient , experienced , expert , finished , knowing one’s stuff , known , learned , licensed , on the ball * , polished , practiced , proficient , qualified , sharp , skillful , slick * , there , up to speed , well-qualified , crack , master , masterful , masterly , skilled nounadept , artist , artiste , authority , brain * , egghead * , expert , hotshot , old hand * , old pro , old war-horse , phenom , powerhouse , pro , proficient , pundit , shark , specialist , star , superstar , virtuoso , whiz * , whiz kid * , wizard , ace , dab hand , master , past master , hired , paid , skilled , trained

Từ trái nghĩa

adjectiveamateur , rookie , unprofessional , unskilled , untrained nounamateur , apprentice , greenhorn , rookie

Chuyên mục: Hỏi Đáp

Các câu hỏi về Professional Là Gì – Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

Team Asinana mà chi tiết là Ý Nhi đã biên soạn bài viết dựa trên tư liệu sẵn có và kiến thức từ Internet. Dĩ nhiên tụi mình biết có nhiều câu hỏi và nội dung chưa thỏa mãn được bắt buộc của các bạn.

Thế nhưng với tinh thần tiếp thu và nâng cao hơn, Mình luôn đón nhận tất cả các ý kiến khen chê từ các bạn & Quý đọc giả cho bài viêt Professional Là Gì – Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Professional Là Gì – Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3 Chốt lại nhen <3

Nhiều Bạn Cũng Xem  Stan Là Gì - Và Khác Với Bias Như Thế Nào
Bài viết Professional Là Gì - Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Professional Là Gì - Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share. Nếu thấy bài viết Professional Là Gì - Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Các Hình Ảnh Về Professional Là Gì – Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

Professional Là Gì - Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Professional #Là #Gì #Professionals #Nghĩa #Là #Gì #Trong #Tiếng #Anh

Xem thêm thông tin về Professional Là Gì – Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh tại WikiPedia

Bạn khả năng xem nội dung về Professional Là Gì – Professionals Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh từ web Wikipedia tiếng Việt.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://asianaairlines.com.vn

💝 Xem Thêm Câu Hỏi- Giải Đáp tại : https://asianaairlines.com.vn/wiki-hoi-dap/

Give a Comment