Bài viết Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English thuộc chủ đề về Giải Đáp Thắc Mắt đang được rất nhiều bạn quan tâm đúng không nào !! Hôm nay, Hãy cùng https://asianaairlines.com.vn/ tìm hiểu Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English trong bài viết hôm nay nha !
Các bạn đang xem bài viết : “Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English”

40 TỪ VỰNG TIẾNG ANH CHUYÊN NGÀNH KẾ TOÁN

1. Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì?

Temporary

Cách phát âm: /ˈtem.pər.ər.i/

Định nghĩa:

Tạm tính là một loại tính từ có nghĩa tương động với tạm thời tức có nghĩa là không có tính chất lâu dài. Tạm tính chỉ có tính chất nhất thời trong một khoản thời gian ngắn trước mắt rồi sẽ đưa ra một quyết định, định kiến cho việc đó tiếp tục có nên làm nữa hay không hoặc là dừng lại.

Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English
Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì

Loại từ trong Tiếng anh:

Đây là một loại tính từ được dùng phổ biến và thường xuyên trong giao tiếp. Hầu như trong mọi tình huống và không giới hạn điều kiện sử dụng.

Trong Tiếng Anh, “temporary” có thể linh hoạt kết hợp với nhiều loại từ khác nhau như danh từ, động từ, phó từ,… để tạo nên nhiều cụm từ mới cùng nhiều nghĩa khác nhau.

Xem thêm: Phòng Công Tác Sinh Viên Tiếng Anh Là Gì

Trong câu có thể đứng nhiều vị trí khác nhau trong một câu mệnh đề.

  • In our daily lives, nothing is as permanent as provisional and nothing longer than imminent.
  • Trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, không có gì lâu dài như tạm tính và không có gì lâu hơn là sắp xảy ra.
  • My mother wanted to plant a garden full of roses to welcome the new year, so she temporary planned to plant within three months to keep the flowers blooming.
  • Mẹ tôi đã muốn trồng một vườn đầy hoa hồng để đón năm mới nên đã tạm tính trồng trong vòng ba tháng để kịp thời gian hoa nở.
Nhiều Bạn Cũng Xem  Tình Mẫu Tử Là Gì

2. CÁCH SỬ DỤNG TÍNH TỪ “TẠM TÍNH” TRONG NHỮNG TRƯỜNG HỢP TIẾNG ANH KHÁC NHAU:

 

provisional là gì
provisional là gì

tạm tính trong Tiếng Anh

Temporary” tính từ dùng để chỉ những sự việc cho thời điểm hiện tại nhưng có khả năng thay đổi:

  • The days in this small country village are just temporary time for my family when they want to travel to get away from the noisy and bustling city.
  • Những ngày ở trong ngôi làng quê nhỏ này chỉ là khoản thời gian tạm tính của gia đình tôi khi muốn đi du lịch để rời xa thành phố ồn ào, náo nhiệt.

Tính từ chỉ những chuyện không kéo dài hoặc cần rất lâu:

temporary staff : nhân viên tạm thời

    • The order to stop all economic activities and social needs during the covid 19 pandemic will only provide a temporary solution but also cause a serious economic crisis for the world.
    • Lệnh ngừng mọi hoạt động kinh tế, nhu cầu xã hội trong lúc đại dịch covid 19 sẽ chỉ cung cấp một giải pháp tạm thời mà còn gây ra cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng cho toàn cầu.
    • Don’t worry, his depression is only temporary because it’ll soon pass.
  • Đừng lo lắng, chứng trầm cảm của anh ấy chỉ là tạm thời vì nó sẽ sớm qua đi.
  • I installed a makeshift detector from a coat hanger.
  • Tôi đã lắp một máy vô dò điện tạm tính từ một chiếc mắc áo.

Temporary” chỉ những việc không lâu dài hoặc vĩnh viễn, không kéo dài hoặc cần trong một thời gian dài:

a temporary condition: một điều kiện tạm tính

a temporary contract: một hợp đồng tạm tính

  • Renting space in another office building is only a temporary measure in the company’s fire fighting plan during difficult times.
  • Thuê mặt bằng ở một tòa nhà văn phòng khác chỉ là biện pháp tạm tính nằm trong kế hoạch chữa cháy của công ty trong lúc khó khăn.
Nhiều Bạn Cũng Xem  Móc Khóa Tiếng Anh Là Gì

Temporary” dùng trong tình huống một công nhân chỉ được tuyển dụng trong một khoảng thời gian ngắn:

temporary staff: nhân viên tạm thời

temporary workers: công việc tạm tính

  • The company side has temporary settled for her to be a Shoppe trainee for three months before becoming an official natural.
  • Phía bên công ty đã giải quyết tạm tính cho cô ấy là sẽ được làm thực tập sinh của Shoppe trong vòng ba tháng trước khi trở thành nhân nhiên chính thức.

Xem thêm: Bún Bò Huế Tiếng Anh Là Gì

3. NHỮNG CỤM TỪ TRONG TIẾNG ANH CÓ NGHĨA LÀ “TẠM TÍNH HAY TẠM THỜI”

 

tạm tính tiếng anh là gì? provisional là gì?
provisional là gì

tạm tính trong Tiếng Anh

Cụm từ Tiếng Anh Nghĩa Tiếng Việt
temporary success: thắng lợi nhất thời
temporary power: quyền hành tạm tính
temporary rest: sự nghỉ ngơi chốc lác
temporary airfield: sân bay tạm thời
temporary anchor: neo tạm tính
temporary appointment: sự bổ nhiệm tạm thời
temporary bench mark: mốc cao đạc tạm thời
temporary benchmark: mốc tạm tính
temporary bridge: cầu tạm
temporary bridge: cầu tạm thời
temporary building: nhà tạm thời
temporary building: công trình tạm
temporary building: nhà tạm
temporary centre line: đường trung tâm tạm thời
temporary compression: lực nền tạm tính
temporary consolidation: sự gia cố tạm thời
temporary construction: công trình tạm tính
temporary dam: đập tạm tính
temporary data: dữ liệu tạm
temporary deposit for hazardous waste: nơi chôn tạm tính chất thải nguy hiểm
temporary disk: đĩa tạm tính
temporary distributor: kênh tưới tạm tính
temporary diversion: sự dẫn dòng tạm
temporary diversion tunnel: đường hầm dẫn dòng tạm
temporary employee: nhân viên tạm thời
temporary error: lỗi tạm thời
temporary error counter: bộ đếm lỗi tạm thời
temporary export: tạm xuất
temporary fault: sự cố tạm thời
temporary fence: hàng rào tạm thời
temporary file: tập tin tạm
temporary gauge: trạm đo nước tạm
temporary gauge: thủy khí tạm
temporary gel: gen tạm thời
temporary grassing: trồng cỏ tạm thời
temporary group: nhóm tạm thời
temporary hardness: độ cứng tạm thời
temporary differences: những sai lệch tạm thời
temporary disablement: sự mất năng lực tạm thời
temporary duty station: địa điểm nhận chức tạm thời
temporary duty station: địa điểm nhậm chức tạm thời
temporary employment: sự thuê làm tạm thời
temporary equilibrium: sự cân bằng tạm thời
temporary hardness: độ cứng tạm thời
temporary income: thu nhập tạm thời
temporary injunction: lệnh cấm tạm thời
temporary investment: đầu tư tạm thời
Nhiều Bạn Cũng Xem  Bút Sa Gà Chết Là Gì

Các câu hỏi về Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì? provisional là gì?

Team Asinana mà chi tiết là Ý Nhi đã biên soạn bài viết dựa trên tư liệu sẵn có và kiến thức từ Internet. Dĩ nhiên tụi mình biết có nhiều câu hỏi và nội dung chưa thỏa mãn được bắt buộc của các bạn.

Thế nhưng với tinh thần tiếp thu và nâng cao hơn, Mình luôn đón nhận tất cả các ý kiến khen chê từ các bạn & Quý đọc giả cho bài viêt Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English

Nếu có bắt kỳ câu hỏi thắc mắt nào vê Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English hãy cho chúng mình biết nha, mõi thắt mắt hay góp ý của các bạn sẽ giúp mình nâng cao hơn hơn trong các bài sau nha <3

Chốt lại nhen <3

Bài viết Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English ! được mình và team xem xét cũng như tổng hợp từ nhiều nguồn. Nếu thấy bài viết Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English Cực hay ! Hay thì hãy ủng hộ team Like hoặc share.
Nếu thấy bài viết Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English rât hay ! chưa hay, hoặc cần bổ sung. Bạn góp ý giúp mình nha!!

Xem thêm: Nhập Hàng Tiếng Anh Là Gì

Các Hình Ảnh Về Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English

Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English
Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì

Các từ khóa tìm kiếm cho bài viết #Tạm #Tính #Tiếng #Anh #Là #Gì #Nghĩa #Của #Từ #Giá #Tạm #Tính #Tạm #Tính #English

Tham khảo thêm thông tin về Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, provisional là gì tại WikiPedia

provisional là gì? Bạn khả năng xem thêm thông tin chi tiết về Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English từ web Wikipedia.◄

Tham Gia Cộng Đồng Tại

💝 Nguồn Tin tại: https://asianaairlines.com.vn/

💝 Xem Thêm Câu Hỏi Quanh Ta tại : https://asianaairlines.com.vn/wiki-hoi-dap/

truy vấn

tạm tính tiếng anh là gì
provisional là gì
english là gì
đồng tiếng anh là gì

Tạm Tính Tiếng Anh Là Gì, Nghĩa Của Từ Giá Tạm Tính, Tạm Tính In English

Give a Comment